genus velociraptor
Định nghĩa
Danh từ: - Chi khủng long Velociraptor: "genus velociraptor" là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) thuộc nhóm khủng long chân thú (theropod) ăn thịt, có kích thước trung bình, sống vào cuối kỷ Phấn Trắng. Chúng nổi tiếng với móng vuốt hình lưỡi liềm ở chân sau và được cho là có trí thông minh cao hơn các loài khủng long khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chi khủng long Velociraptor bao gồm các loài như Velociraptor mongoliensis.)
- (Hóa thạch của chi khủng long Velociraptor lần đầu tiên được phát hiện ở sa mạc Gobi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Within the genus velociraptor, researchers debate the social behavior of these dinosaurs.": Trong chi khủng long Velociraptor, các nhà nghiên cứu tranh luận về hành vi xã hội của những loài khủng long này.
- "The genus velociraptor is often confused with the larger Deinonychus in popular culture.": Chi khủng long Velociraptor thường bị nhầm lẫn với Deinonychus lớn hơn trong văn hóa đại chúng.
Biến thể và từ gần giống
- Velociraptor (n): loài điển hình của chi này, thường được gọi tắt là "raptor".
- Raptor (n): thuật ngữ không chính thức để chỉ các loài khủng long chân thú nhỏ, bao gồm Velociraptor.
Từ đồng nghĩa
- Chi khủng long chân thú ăn thịt: một cách diễn đạt mô tả chức năng của chi này.
- Dromaeosaurid: họ khủng long bao gồm Velociraptor và các chi liên quan.
Các cụm từ liên quan
- Genus classification: sự phân loại chi trong hệ thống phân loại sinh học.
- The genus velociraptor belongs to the family Dromaeosauridae. (Chi khủng long Velociraptor thuộc họ Dromaeosauridae.)
Thành ngữ liên quan
- "Velociraptor as a pop culture icon": khủng long Velociraptor như một biểu tượng văn hóa đại chúng, thường xuất hiện trong phim ảnh và trò chơi.
- The genus velociraptor became famous after the movie Jurassic Park. (Chi khủng long Velociraptor trở nên nổi tiếng sau bộ phim Công viên kỷ Jura.)